Cấu trúc đề thi ielts general training

IELTS là viết tắt của cụm International English Language Testing System, tạm dịch là Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế với 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Đã từ lâu, chứng chỉ IELTS đã trở thành tấm vé thông hành quan trọng với người mong muốn du học, nhập cư hay định cư nước ngoài. Do đó để có được chứng nhận ngoại ngữ uy tín này, bạn nhất thiết phải tìm hiểu kĩ càng cấu trúc đề thi IELTS, đặc biệt luôn cập nhật những thông tin mới nhất trong năm mới 2020 để không bỏ lỡ những dự định quan trọng của bản thân.

2 loại bài thi IELTS phổ biến

Hiện nay có nhiều loại hình thi IELTS để lựa chọn, tùy theo mục đích của bạn. Tuy vậy có 2 loại bài thi phổ biến nhất hiện nay dành cho người có ý định du học hoặc định cư nước ngoài. Đó là bài thi IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát. Cấu trúc của hai dạng bài thi này cũng có điểm tương đồng và khác biệt. - Với IELTS Học thuật [IELTS Academic] là tấm vé giúp bạn chinh phục ước mơ du học. Bạn sẽ cần tham gia kỳ thi IELTS này nếu mong muốn theo học bậc đại học hay sau đại học tại các trường đại học quốc tế hoặc xin thị thực sinh viên Bậc 4 để học đại học hoặc sau đại học tại các trường có độ tín nhiệm bậc 4 tại Vương quốc Anh hay làm 'vé thông hành' để làm việc tại tổ chức chuyên nghiệp ở quốc gia sử dụng tiếng Anh.

- Với IELTS Tổng quát [IELTS General Training] lại là bài thi chứng minh khả năng ngôn ngữ của bạn trên toàn thế giới. Phù hợp cho tất cả những ai đang chuẩn bị tới các nước nói tiếng Anh để theo học các chương trình bậc phổ thông, các chương trình đào tạo hoặc làm việc và nhập cư ở nước ngoài.

Cấu trúc đề thi IELTS Academic và IELTS General Training

Thời lượng: 2 tiếng 45 phút
Dù bạn đăng ký thi IELTS Học thuật hay Tổng quát thì cũngsẽ phải trải qua tất cả 4 phần thi:

  • Nghe - IELTS Listening Test: 30 phút
  • Đọc - IELTS Reading Test: 60 phút
  • Viết - IELTS Writing Test: 60 phút
  • Nói - IELTS Speaking Test: 11-15 phút.

Bạn sẽ thi từng kỹ năng Listening, Reading, Writing trong cùng một ngày. Thứ tự diễn ra của các phần thi Nghe, Đọc, Viết có thể thay đổi. Sẽ không có thời gian nghỉ giữa các phần thi này. Phần thi Nói của bạn có thể sẽ được thực hiện trong cùng ngày với các phần thi còn lại, hoặc trước hay sau đó khoảng một tuần. Bạn sẽ nhận được thông báo trước đó nếu bài thi Nói của bạn được tổ chức vào một ngày khác ngày thi chính.

Dạng cấu trúc bài thi IELTS Academic và General Training sẽ có phần thi Nghe và Nói tương tự nhau phần Đọc và Viết sẽ khác nhau ở một vài phần.

1. Cấu trúc đề thi IELTS Listening - Bài thi Nghe

Thời lượng: 30 phút và 10 phút để chuyển câu trả lời vào phiếu làm bài

Cấu trúc bài thi: bao gồm bốn phần được trình bày bởi nhiều ngữ điệu khác nhau. Bạn sẽ trả lời các dạng câu hỏi:

  • Trắc nghiệm [multiple choice]
  • Ghép điểm [matching points]
  • Ghi nhãn biểu đồ [diagram labelling]
  • Hoàn thành câu [sentence completion]

Bạn sẽ lắng nghe bốn đoạn thu âm của người bản xứ và trả lời các câu hỏi.

Phần 1- Một đoạn hội thoại giữa hai người trong ngữ cảnh xã hội hàng ngày Phần 2 - Một đoạn độc thoại trong ngữ cảnh xã hội hàng ngày chẳng hạn như một bài diễn văn về các tiện ích địa phương. Phần 3 - Một đoạn hội thoại giữa tối đa bốn người trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đào tạo, chẳng hạn như một giáo viên trợ giảng tại trường đại học và một sinh viên đang thảo luận về một bài tập. Phần 4 - Một đoạn độc thoại về chủ đề học tập, chẳng hạn một bài giảng đại học.

Phần thi nhằm kiểm tra năng lực của bạn trong việc nắm bắt các ý chính và thông tin thực tế thật chi tiết, khả năng nhận thức quan điểm và thái độ của người nói, khả năng hiểu được mục đích của vấn đề được nói đến và khả năng theo kịp sự trình bày các ý kiến.

2. Cấu trúc đề thi IELTS Reading - Bài thi Đọc

Thời giam làm bài: 60 phút

Cấu trúc đề thi: Sẽ bao gồm ba bài đọc với các nội dung. Tuy nhiên độ khó lại khác nhau khi so sánh giữa bài thi IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát.

Cấu trúc bài thi đọc của IELTS Học thuật

  • Phần 1: Ba bài đọc dài với các phần về biểu đồ, đồ thị, hoặc hình minh họa
  • Phần 2: Nội dung bài đọc từ mô tả và thực tế cho đến thảo luận và phân tích.

Phần Đọc bao gồm 40 câu hỏi, được thiết kế để kiểm tra kỹ năng đọc hiểu của thí sinh. Đó là khả năng đọc lướt, tìm ý chính, tìm ý chi tiết, phân tích các lập luận và nắm bắt được ý kiến, thái độ và mục đích của tác giả.
Phần thi đọc bao gồm ba văn bản dài bao gồm từ thông tin thực tế đến các phần thảo luận và phân tích. Những bài đọc được trích từ sách, báo, tạp chí và báo chí được lựa chọn để phù hợp với các đối tượng không chuyên nhưng thích hợp cho những người chuẩn bị lên các bậc học cao hơn hoặc đang tìm kiếm các khóa học chuyên nghiệp.

Cấu trúc bài thi đọc của IELTS Tổng quát

  • Phần 1 - hai hoặc ba đoạn văn ngắn nói về các sự kiện có thật.
  • Phần 2 - hai đoạn văn ngắn liên quan đến công việc hoặc các sự kiện có thật
  • Phần 3 - một đoạn văn dài hơn về một chủ đề phổ thông.

Hình thức Tổng quát yêu cầu bạn đọc các đoạn trích từ sách, tạp chí, báo, thông báo, quảng cáo, sổ tay công ty và các hướng dẫn. Đó là những tài liệu mà bạn có thể bắt gặp hàng ngày trong môi trường nói tiếng Anh.

3. Cấu trúc đề thi IELTS Writing - Bài thi Viết

Thời lượng: 60 phút

Cấu trúc bài thi viết của IELTS Học thuật

Một bài viết để miêu tả, giải thích hoặc tóm tắt văn bản hoặc sơ đồ [tối thiểu 150 từ] Một bài luận [tối thiểu 250 từ].

Các chủ đề là các vấn đề được quan tâm, và phù hợp cho thí sinh tham gia các khóa học đại học và sau đại học hoặc tìm kiếm đăng ký chuyên nghiệp. Có hai phần:

  • Phần 1 – bạn sẽ được xem một biểu đồ, bảng, đồ thị hoặc sơ đồ và được yêu cầu mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin theo cách của riêng bạn. Bạn có thể được yêu cầu mô tả và giải thích dữ liệu, mô tả các giai đoạn của quy trình, cách thức hoạt động hoặc mô tả một đối tượng hoặc sự kiện.
  • Phần 2 – bạn sẽ được yêu cầu viết một bài văn thể hiện quan điểm, lập luận của bạn đối về một vấn đề.

Đáp án cho cả hai phần cần theo văn phong tiêu chuẩn dùng cho văn viết.

Cấu trúc bài thi viết của IELTS Tổng quát

Bài thi viết Tổng quát cũng gồm gồm 2 bài viết nhưng với mức độ học thuật thấp hơn, căn cứ vào các chủ đề được quan tâm chung. Bao gồm:

  • Phần 1 - Bạn sẽ được giới thiệu một tình huống và được yêu cầu viết một lá thư đề nghị cung cấp thông tin hoặc giải thích tình huống. Lá thư có thể được viết theo phong cách thân mật, bình thường hoặc trang trọng.
  • Phần 2 - Bạn sẽ được yêu cầu viết một bài luận phải hồi lại một quan điểm, một lập luận hay một vấn đề. Bài luận này có thể sẽ thiên về phong cách thân mật hơn là bài luận trong Phần 2 của hình thức thi Học thuật.

4. Cấu trúc đề thi IELTS Speaking - Bài thi Nói

Thời lượng: 10 - 14 phút

Cấu trúc bài thi: Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, bao gồm các câu hỏi ngắn về các chủ đề thường gặp và bài nói chi tiết về một chủ đề.
Xin lưu ý: tùy thuộc vào trung tâm tổ chức thi, bạn sẽ được yêu cầu đăng ký phần thi Nói vào một ngày khác.

Phần thi nói đánh giá kỹ năng bạn sử dụng tiếng Anh để giao tiếp. Xin lưu ý phần thi của bạn sẽ được ghi âm.

  • Phần 1 - giám khảo sẽ hỏi bạn những câu hỏi chung về bản thân bạn và một loạt các chủ đề quen thuộc, chẳng hạn như gia đình, công việc, học tập và sở thích. Phần này kéo dài từ bốn đến năm phút.
  • Phần 2 - bạn sẽ nhận được một thẻ yêu cầu bạn nói về một chủ đề cụ thể. Bạn sẽ có một phút để chuẩn bị, trước khi bạn nói trong tối đa hai phút. Giám khảo sau đó sẽ hỏi một hoặc hai câu hỏi về cùng một chủ đề.
  • Phần 3 - bạn sẽ được hỏi thêm các câu hỏi về chủ đề trong Phần 2. Điều này sẽ cho bạn cơ hội để thảo luận về nhiều ý tưởng và vấn đề trừu tượng hơn. Phần thi này kéo dài từ bốn đến năm phút.

[Nguồn: Sưu tầm, tổng hợp]

Cấu trúc đề thi IELTS

Nắm vữngcấu trúc đề thi IELTS [IELTS exam]là một trong những yếu tố quan trọng giúp các thí sinh dễ dàng ôn luyện, chuẩn bị chu đáo để bước vào kỳ thi sắp tới. Vậy một đề thi IELTS chuẩn sẽ như thế nào, hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Cấu trúc đề thi IELTS [IELTS exam] gồm có 4 phần: IELTS Listening Test, IELTS Reading Test, Ielts Writing test, IELTS Speaking test. Trong đó, 3 phần thi Listening, Writing, Reading sẽ thi trong cùng một ngày, còn phần thi Speaking sẽ thi riêng. Lịch thi chi tiết các thí sinh nên theo dõi để nắm rõ, tránh xảy ra sai sót hay sự cố ngoài ý muốn.

Kỳ thi IELTS gồm 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Trong đó thi nói có thể diễn ra cùng ngày hoặc sau ngày thi 3 kỹ năng nghe – đọc – viết. Nắm chắc cấu trúc đề thi IELTS được cập nhật mới nhất để chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi sắp đến đạt được điểm cao.

Cấu trúc bài thi IELTS tổng quát 4 kỹ năng được mô tả chi tiết trong bảng sau:

Phần thiThời gianCấu trúc tổng quátSo sánh IELTS Academic và General Training
IELTS Listening30 phút4 phần [40 câu hỏi]Giống nhau
IELTS Reading60 phút40 câu hỏi
  • Giống thời gian và số câu hỏi.
  • Khác nhau về nội dung bài đọc.
IELTS Writing60 phút2 bài viết
  • Giống nhau đều có 2 bài viết và thời gian làm bài.
  • Khác nhau nội dung và chủ đề viết
IELTS Speaking11 – 14 phút3 phầnGiống nhau

Như vậy thời gian thi là 2 giờ 45 phút cho 3 kỹ năng nghe – đọc – viết. Nếu thi trên giấy, phần Listening bạn có thêm 10 phút trả lời trên Answer Sheet nên tổng thời gian là 2 giờ 55 phút.

Phân biệt giữa 2 dạng đề thi IELTS General và Academic:

  • Phần Listening và Speaking ở cả 2 dạng đều giống nhau.
  • Phần thi Reading và Writing chỉ khác nhau về nội dung bài đọc và bài viết, còn thời gian và cấu trúc đề IELTS vẫn giống nhau.
Cấu trúc chung của đề thi IELTS

Để biết chi tiết cấu trúc 1 bài thi IELTS của từng phần thi, mời bạn theo dõi phần tiếp theo của bài viết.

Các phần thi IELTS cho cả 2 hình thức Academic và General có thời gian là 30 phút + 10 phút chuyển đáp án [đề thi giấy].

Listening gồm 40 câu hỏi. Mỗi đáp án đúng được 1 điểm nên điểm thô [raw score] tối đa là 40 điểm.

Lưu ý: đây là điểm thô của riêng phần thi Listening chứ không phải điểm ghi trên bảng điểm kết quả thi. Điểm thô này sẽ được chuyển sang band IELTS tương ứng [từ 0 – 9].

Cấu trúc đề thi IELTS Listening: gồm 4 phần nhỏ, mỗi phần là 1 audio để nghe.

Phần 1: đoạn hội thoại giữa 2 người về chủ đề hằng ngày.

Phần 2: đoạn độc thoại về 1 chủ đề xã hội hằng ngày. Ví dụ: 1 bài phát biểu về tiện ích địa phương.

Phần 3: một đoạn hội thoại giữa nhiều người [2 – 4 người] về một chủ đề liên quan đến giáo dục, đào tạo. Ví dụ: cuộc thảo luận giữa các sinh viên.

Phần 4: đoạn độc thoại về chủ đề học thuật. Ví dụ: một bài giảng của giáo viên.

Mỗi audio chỉ phát 1 lần duy nhất. Người nói đến từ các quốc gia khác nhau: Anh, Mỹ, Úc, Canada,… Mỗi phần có 10 câu hỏi với các dạng khác nhau.

Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Listening

  • Multiple choice [trắc nghiệm]: chọn đáp án đúng trong những đáp án đề cho.
  • Matching [nối]: bài nghe cho 1 danh sách dưới dạng text hoặc một sơ đồ, bản đồ,… được đánh ký hiệu. Thí sinh sẽ nghe và nối mỗi item trong danh sách đó với 1 item nằm trong danh sách câu hỏi.
  • Text completion [điền từ vào chỗ trống]: nghe và điền 1 hoặc 1 vài từ [thường không quá 3 từ] vào chỗ trống trong 1 đoạn văn, bảng biểu, hình vẽ,… đề cho.

3.1 IELTS Tổng quát [General]

Thời gian làm bài 60 phút bao gồm cả thời gian điền đáp án.

Đề bài gồm 40 câu hỏi. Mỗi đáp án đúng được 1 điểm. Điểm thô tối đa 40 điểm, được quy đổi theo band IELTS từ 0 – 9 để có điểm tổng hợp trên bảng điểm.

Cấu trúc đề thi IELTS mới nhất phần Reading General có 3 phần:

Phần 1: nhiều đoạn văn ngắn, liên quan đến việc dùng tiếng Anh hằng ngày.

Phần 2: có 2 đoạn văn, đề tài công việc.

Phần 3: 1 đoạn văn dài với cấu trúc câu phức tạp, thường có nội dung hướng dẫn hay mô tả.

Các dạng câu hỏi của IELTS Listening

Các dạng câu hỏi thường gặp:

  • Multiple choice [trắc nghiệm]: chọn đáp án đúng.
  • Identifying information, writer’s views, claims [xác định thông tin, quan điểm, luận điểm của người viết]: chọn true/false/not given về 1 quan điểm được cho trong bài đọc.
  • Matching [nối]: đọc và kết nối những thông tin phù hợp với nhau.
  • Text completion [điền từ vào chỗ trống]: điền 1 hay nhiều từ [thường tối đa 3 từ] theo yêu cầu vào bảng biểu, câu văn,…

3.2 IELTS Học thuật [Academic]

Thời gian làm bài 60 phút, đã bao gồm thời gian điền Answer Sheet.

Gồm 40 câu hỏi. Mỗi đáp án đúng được 1 điểm. Tổng điểm thô tối đa là 40 điểm. Sau đó quy điểm này dựa trên band IELTS để có điểm tổng ghi trên bảng điểm.

Cấu trúc đề thi IELTS Academic gồm 3 bài đọc về nhiều chủ đề khác nhau, liên quan đến người chuẩn bị học đại học, sau đại học. Bài đọc được viết theo văn phong khác nhau: kể chuyện, mô tả, tranh luận, thảo luận,… và thường được trích dẫn từ các ấn phẩm, tạp chí, sách báo,…

Sự khác biệt giữa IELTS Reading Academic và General

Bài viết có 60 phút hoàn thành [cả General và Academic]. Cấu trúc Writing IELTS gồm task 1 và task 2.

Task 1 chiếm ⅓ tổng điểm phần thi viết. Vì vậy thời gian dành cho phần này chỉ nên tối đa 20 phút.

Bảng so sánh task 1 của IELTS General và Academic

Tiêu chíIELTS AcademicIELTS General Training
Đề bàiĐề sẽ cho bảng biểu, hình vẽ,… Thí sinh viết mô tả những ý chính có trong hình.Đề bài đưa ra tình huống thông thường trong cuộc sống. Yêu cầu thí sinh viết 1 lá thư cho tình huống đó.
Yêu cầu văn phongHọc thuật hoặc semi-formal/neutralInformal, semi-formal hoặc formal, tùy theo đối tượng nhận thư. [Thí sinh phải tự xác định]
Số từ tối thiểu
  • 150 từ
  • Ít hơn 150 từ bị trừ điểm.
  • Nhiều hơn 150 từ không bị trừ nhưng thí sinh cần cân nhắc thời gian.

Task 2 chiếm ⅔ tổng số điểm nên thời gian dành cho phần này khoảng 40 phút.

Bảng so sánh task 2 của IELTS General và Academic

Tiêu chíIELTS AcademicIELTS General Training
Đề bàiĐề bài cho 1 chủ đề, thí sinh viết bài thảo luận về chủ đề đó theo những khía cạnh được yêu cầu.Đề cung cấp thông tin về 1 quan điểm, lập luận. Thí sinh sẽ thảo luận vấn đề này dựa trên hướng dẫn của đề bài.
Yêu cầu văn phongHọc thuật hoặc semi-formal / neutralSemi-formal  neutral
Số từ tối thiểu
  • 250 từ
  • Ít hơn 250 từ bị trừ điểm.
  • Nhiều hơn 250 từ không bị trừ nhưng thí sinh cần cân nhắc thời gian.

Điểm Writing của bạn được tính = ⅓ * Điểm Task 1 + ⅔ * Điểm Task 2

4 tiêu chí chấm điểm IELTS:

  • Task Achievement [task 1] và Task Response [task 2].
  • Coherence and Cohesion.
  • Lexical Resource.
  • Grammatical Range and Accuracy

Phần thi Speaking diễn ra từ 11 – 14 phút, đối thoại trực tiếp 1-1 với giám khảo.

Cấu trúc thi IELTS Speaking gồm 3 phần:

Phần 1: giới thiệu danh tính với nhau. Sau đó giám khảo hỏi các vấn đề liên quan đến gia đình, công việc, sở thích,… Thời gian 4 – 5 phút.

Phần 2: giám khảo đưa đề bài cho thí sinh. Sau đó bạn sẽ chuẩn bị và trình bày những điểm liên quan đến chủ đề được giao. Giám khảo đặt câu hỏi và bạn sẽ trả lời những vấn đề liên quan đến những điểm mình đã trình bày. Thời gian từ 3 – 4 phút.

Phần 3: giám khảo và thí sinh thảo luận thêm về vấn đề ở phần 2. Phần này thời gian 4 – 5 phút.

Bình tĩnh và tự tin để phát huy tốt trong phòng thi

Sau khi thi nói sẽ có kết quả ngay do giám khảo công bố. Nhưng điểm này chỉ riêng phần Speaking. Còn điểm IELTS chung cuộc sẽ là trung bình tổng điểm của 4 kỹ năng, sẽ được xuất ra bảng điểm chính thức sau.

Với cấu trúc đề thi IELTS tổng quát cũng như từng phần được chia sẻ trong bài viết, hy vọng bạn đã có thêm thông tin cần thiết khi ôn luyện. Chúc các bạn học tốt và đạt được điểm thi như mong muốn.

Video liên quan

Chủ Đề