Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh

Phỏng vấn luôn là một dịp khá “căng thẳng” đối với nhiều người, đặc biệt hơn khi bạn bước vào một vòng phỏng vấn sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của mình. Và có không ít người bỏ lỡ mất công việc mơ ước chỉ vì những phút “ấp úng” trong khi phỏng vấn. Dưới đây là 8 câu hỏi mà họ có thể sẽ hỏi, cùng với các câu trả lời để giúp bạn bắt đầu (làm tốt) cuộc phỏng vấn của mình. Không cần phải nói “goodbye” giờ đây bạn hoàn toàn có thể nói "hello" với công việc mơ ước của mình.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh

Introduce yourself


Sau khi chào hỏi và bắt tay , điều tiếp theo mà người phỏng vấn có thể yêu cầu bạn làm là giới thiệu  về bản thân bạn.

Bây giờ, điều này có vẻ dễ dàng đối với bạn - bạn đã thực hành nó trong lớp học tiếng Anh của mình rất nhiều, nhưng họ không muốn nghe từng chi tiết nhỏ nhất. Tránh nói những điều không liên quan đến công việc như: hoạt động hàng ngày hay quá đi sâu vào sở thích cá nhân không phục vụ mục đích công việc. Nên ghi nhớ rằng nhà tuyển dụng chỉ  muốn biết về bạn và sự phát triển nghề nghiệp của bạn; họ muốn biết về bạn liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển.

Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng bạn không sử dụng bất kỳ tiếng lóng không chính thức nào hoặc mắc bất kỳ lỗi ngữ pháp cơ bản nào.

Ví dụ như sau: 

I’ve been working as a junior chef at a Mexican  restaurant for 2 years and my duties included assisting the head chef and preparing salads. I have always been interested in food and cooking which was why I chose to follow this career path. I studied at X college, where I gained my first level cooking diploma.

What is your strengths?

Khi người phỏng vấn hỏi bạn câu hỏi này, họ muốn biết tất cả những phẩm chất tích cực của bạn. Những phẩm chất tích cực này cần liên quan đến những gì họ muốn và đang tìm kiếm.

Vì vậy, trước khi bắt đầu phỏng vấn, hãy đảm bảo rằng bạn đã nghiên cứu xem mẫu người nào phù hợp với công việc này. Hãy coi câu hỏi này như một cơ hội để quảng cáo bản thân - bạn là sản phẩm, bây giờ hãy tiếp thị chính mình. Điều cần nhớ ở đây là không chỉ liệt kê một số tính từ (ai cũng có thể làm được điều này). Thay vào đó, hãy sử dụng các ví dụ để hỗ trợ quan điểm của bạn.

To be punctual – to be on time.: Đúng giờ

“I’m a punctual person. I always arrive early and complete my work on time. My previous job had a lot of deadlines and I made sure that I was organized and adhered to all my jobs”

To be ambitious – to have goals: Nhiệt huyết, có định hướng

“I’m ambitious. I have always set myself goals and it motivates me to work hard. I have achieved my goals so far with my training, education and work experience and now I am looking for ways to improve myself.”

(Tôi là người nhiệt huyết. Tôi luôn đề ra mục tiêu cho bản thân để có thêm động lực làm việc chăm chỉ hằng ngày, Tôi sẽ đạt được mục tiêu của mình với những gì mình có, học vấn và kinh nghiệm và giờ đây tôi đang tìm cách để cải thiện bản thân hơn nữa).

To be proactive – To do things and make them happen. : Năng động

“I’m proactive. When I think about things, I do them. I like to see results and it’s important in this industry to be proactive and responsible for your own actions.”

(Tôi là một người năng động. Những gì tôi nghĩ tôi sẽ làm chúng. Tôi mong muốn nhìn thấy thành quả và thật quan trọng đối với một nền công nghiệp có trách nhiệm với những hành động của mình).

To be a team-player – to work well with others.

“ I consider myself to be a team-player. I like to work with other people and I find that it’s much easier to achieve something when everyone works together and communicates well.”:
( Tôi cho rằng mình là một người giỏi việc làm nhóm. Tôi muốn làm việc cùng mọi người và cảm thấy mọi thứ sẽ dễ dàng hơn nếu như cùng nhau làm và giao tiếp, tương tác tốt.)

Điều quan trọng là bạn nên nhớ điểm mạnh của bản thân và hiểu nó, tránh tình trạng học thuộc bởi lẽ trong một vài trường hợp nhà tuyển dụng sẽ không hỏi bạn câu: “What is your strength?”


Thay vào đó có thể họ sẽ hỏi bạn những câu như:

  • What can you offer us? (Bạn có thể cống hiến cho công ty như thế nào?)
  • What makes you a good fit for our company?  (Điều gì khiến bạn cảm thấy bản thân phù hợp với chúng tôi?)
  • Why do you think we should hire you? (Cho chúng tôi biết lý do chúng tôi nên tuyển dụng bạn)
  • Why do you think you’re the best person for this job? (Tại sao bạn nghĩ mình làm tốt công việc này?)

What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?)

“I don’t have any weaknesses”, sẽ thật không hay và chân thật nếu bạn trả lời như vậy. Hãy cùng tham khảo cách nói về điểm yếu của bản thân một cách khéo léo nhất trong các buổi phỏng vấn nhé.

“I sometimes am slower in completing my tasks compared to others because I really want to get things right. I will double or sometimes triple-check documents and files to make sure everything is accurate.”

(Tôi cảm thấy bản thân đôi khi sẽ hoàn thành nhiệm vụ chậm hơn đồng nghiệp của mình bởi lẽ tôi muốn mọi thứ phải thật hoàn chỉnh, tôi sẽ dành gấp đôi thậm chí là gấp ba lần để kiểm tra thông tin, tài liệu để đảm bảo mọi thứ thật chính xác, không có sai sót.)

Như ví dụ trên bạn có thể thấy việc nói ra điểm yếu vừa hay giúp bạn làm nổi bật sự tỉ mỉ, chỉn chu trong công việc.

Why did you leave your last job? (Lý do gì khiến bạn kết thúc công việc trước đây?)

Nếu bạn đang nộp đơn cho công việc đầu tiên của mình, câu hỏi này không dành cho bạn. Tuy nhiên, nếu bạn đã từng đi làm, nhà tuyển dụng sẽ  muốn tìm hiểu lý do bạn rời bỏ công việc cũ.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh

Nếu bạn đã chọn rời bỏ công việc cũ của mình, hãy tránh nói bất cứ điều gì tiêu cực về nơi làm việc hoặc sếp cũ của bạn (ngay cả khi điều này là đúng). Người đang phỏng vấn bạn sẽ chỉ nhìn bạn theo cách tiêu cực. Bạn có thể nói như sau:

  • I’m looking for a job that suits my qualifications. (Tôi đang tìm kiếm một công việc phù hợp với trình độ của bản thân)
  • I’m looking for a job where I can grow with the company. (Tôi đang tìm kiếm 1 công việc có thể phát triển cùng công ty)
  • ’m looking for new challenges. (Tôi đang tìm kiếm những thử thách mới cho bản thân)
  • I feel I wasn’t able to show my talents. (Tôi cảm thấy khi làm công việc đó tôi không thể thể hiện hết tài năng của mình).

Trên đây là 4 mẫu câu cơ bản mà bạn chắc chắn sẽ gặp trong những buổi phỏng vấn tiếng Anh. Đừng quá lo lắng hãy tự tin và luyện tập trước khi bước vào buổi gặp mặt với các nhà tuyện dụng. Hy vọng bài viết trên hữu ích với bạn,

Ngày nay, khi xin việc, kỹ năng phỏng vấn đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là khi phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh. Bởi lẽ, đây là yếu tố nổi bật giúp bạn thể hiện năng lực cũng như ưu điểm của bạn trước nhà tuyển dụng lớn, đa quốc gia. Vậy, bạn đang chuẩn bị tham gia phỏng vấn? Bài viết dưới đây của ISE sẽ chia sẻ những câu hỏi và mẹo trả lời hữu ích cho bạn. Cùng tham khảo nhé!

>>>> Đọc Ngay: 9 mẹo học giao tiếp Tiếng Anh cấp tốc cho người mất gốc

1. Tell me about yourself! (Giới thiệu về bản thân)

Giới thiệu bản thân là câu hỏi khá đơn giản và thông dụng. Tuy nhiên làm thế nào để có thể trả lời ngắn gọn nhưng vẫn phải đủ ý? Dưới đây là một số ví dụ mà người ứng tuyển có thể trả lời:

+ Cách 1: 

My name is A. I’m 25 years old and I live in Hanoi. I have 3 years of experience in Marketing. In my free time, I usually watch movies, read books about Marketing and read news on the Internet.

🠚Tên tôi là A. Tôi 25 tuổi và hiện đang sinh sống tại Hà Nội. Tôi có 3 năm kinh nghiệm ở mảng Marketing. Vào thời gian rảnh, tôi thường xem phim, đọc sách về Marketing và xem tin tức trên Internet.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Giới thiệu về bản thân

+ Cách 2: 

Bạn cũng có thể giới thiệu về các điểm mạnh của bản thân như:

I am not easily stressed out 🠚 Tôi không dễ bị stress.

I can speak English fluently and this is my favorite language 🠚 Tôi có thể nói trôi chảy Tiếng Anh và đây là ngôn ngữ yêu thích của tôi.

>>>> Xem Thêm: Lộ trình học Tiếng Anh cấp tốc cho người đi làm 

2. What is your biggest strength/weakness? (Điểm mạnh và điểm yếu của bản thân là gì?)

Với các câu hỏi về điểm mạnh và điểm yếu, ứng viên cần trả lời thực sự khéo léo, thông minh. Điều này sẽ là yếu tố khá quan trọng để nhà tuyển dụng quyết định sự phù hợp của bạn với vị trí công việc. Cụ thể dưới đây:

2.1 Điểm mạnh

a. To be punctual – đúng giờ

I’m a punctual person. I always arrive early and complete my work on time. My previous job had many deadlines and I made sure that I was organized and adhered to (respected) all my jobs.

🠚 Tôi là một người đúng giờ. Tôi luôn đến sớm và hoàn thành công việc của mình đúng hạn. Công việc trước đây của tôi có khá nhiều thứ yêu cầu hạn định và tôi đảm bảo rằng tôi là một người có tổ chức và chú tâm (tôn trọng) tất cả công việc.

b. To be a team-player – làm việc nhóm tốt

I consider myself to be a team – player. I like to work with other people and I find that it’s much easier to achieve something when everyone works together and communicates well.

🠚 Tôi nghĩ mình là người làm việc nhóm tốt. Tôi thích làm việc với những người khác và tôi thấy rằng việc đạt được điều gì đó sẽ dễ dàng hơn nhiều khi mọi người làm việc cùng nhau và giao tiếp tốt.

c. To be ambitious – có hoài bão, tham vọng

I’m ambitious. I have always set myself goals and it motivates me to work hard. I have achieved my goals so far with my training, education and work experience. Now I am looking for ways to improve myself and grow.

🠚 Tôi có hoài bão. Tôi luôn đặt ra cho mình những mục tiêu và nó thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ. Tôi đã đạt được mục tiêu của mình cho đến nay bằng kinh nghiệm đào tạo, giáo dục và làm việc của mình. Bây giờ tôi đang tìm cách để cải thiện bản thân và phát triển.

d. To take initiative – khởi xướng

When I work, I always take initiative. If I see something that needs doing, I don’t wait for instruction, I do it. I believe that to get anywhere in life, you need this quality.

🠚 Khi làm việc, tôi luôn có sáng kiến. Nếu thấy việc gì đó cần phải làm, tôi tự làm được mà không cần chỉ dẫn. Tôi tin rằng để đến được bất cứ đâu trong cuộc sống, bạn cần có phẩm chất này.

e. To be proactive – chủ động

I’m proactive. When I think about things, I do them. I like to see results and it’s important in this industry to be proactive and responsible for your own actions.

🠚 Tôi là người chủ động. Tôi nghĩ là làm. Tôi muốn xem kết quả và điều quan trọng trong ngành này là phải chủ động và chịu trách nhiệm cho hành động của chính mình.

f. To keep your cool – giữ được bình tĩnh trong mọi tình huống

I think it’s really important to be able to stay calm when you’re working as a reporter. It can get really stressful, but one of my greatest qualities is that I can keep my cool and I don’t allow the pressure to get to me, which helps me achieve all my goals and remain focused.

🠚 Tôi nghĩ rằng điều thực sự quan trọng là có thể giữ bình tĩnh khi bạn làm việc với tư cách là một phóng viên. Công việc này có thể khá căng thẳng, nhưng một trong những năng lực của tôi là tôi có thể giữ được bình tĩnh và tôi không để áp lực đè nặng lên mình, điều này giúp tôi đạt được tất cả các mục tiêu của mình và duy trì sự tập trung.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Điểm mạnh và điểm yếu

>>>> Tham Khảo Chi Tiết: Cách trả lời câu hỏi tại sao chúng tôi nên chọn bạn bằng Tiếng Anh

2.2 Điểm yếu

a. Nêu ra một yếu điểm và cách khắc phục

I’m not really good at designing. However, currently, I’m taking a designing class to improve my skill. The class is expected to end in 1 month so my design skill will get better soon.

🠚 Tôi thực sự không giỏi việc thiết kế. Tuy nhiên, gần đây tôi có học một lớp thiết kế để cải thiện kỹ năng này. Lớp học dự kiến sẽ kết thúc sau 1 tháng, vì vậy kỹ năng thiết kế của tôi sẽ sớm trở nên tốt hơn.

Before, I didn’t know how to use my time effectively. And now, I have created a time-management system, which allows me to list all my duties and organize my deadlines so I have a clearer idea of what I need to do.

🠚 Trước đây, tôi đã không biết cách sử dụng thời gian của mình sao cho hiệu quả. Còn bây giờ, tôi đã tạo ra một hệ thống quản lý thời gian, nó cho phép tôi liệt kê tất cả các nhiệm vụ và sắp xếp thời hạn của mình để tôi có ý tưởng rõ ràng hơn về những gì tôi cần làm.

b. Biến nhược điểm thành ưu điểm

I sometimes am slower in completing my tasks compared to others because I really want to get things right. I will double or sometimes triple-check documents and files to make sure everything is accurate (correct).

🠚 Đôi khi tôi hoàn thành nhiệm vụ của mình chậm hơn so với những người khác bởi tôi thực sự muốn làm đúng mọi việc. Tôi sẽ kiểm tra lại hồ sơ và tài liệu khoảng 2 hoặc 3 lần để đảm bảo mọi thứ đều đúng.

>>>> Tìm Hiểu Thêm: Phỏng vấn Tiếng Anh: Trả lời câu hỏi “Do you have any questions?”

3. Why do you want this job? (Lý do bạn ứng tuyển công việc này?)

Đây là một trong các câu hỏi phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh thông dụng. Với câu này, bạn nên cho nhà tuyển dụng thấy được sự nhiệt huyết, niềm khát khao cũng như điểm nổi bật của bản thân phù hợp với vị trí này.

Example: Khi ứng tuyển vào vị trí nhân viên marketing của một công ty thuộc lĩnh vực thực phẩm:

I have considerable experience in Marketing. I can easily adapt to changes and I am willing to learn. Besides, I have always wanted to work in the field of F&B (Food & Beverage) and spent so much time reading about this industry. With my knowledge and enthusiasm, I think I can do well in this position.

🠚 Tôi có rất nhiều kinh nghiệm trong ngành Marketing. Tôi có thể dễ dàng thích nghi với thay đổi mới và tôi sẵn sàng học hỏi. Ngoài ra, tôi luôn muốn làm trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, tôi đã dành rất nhiều thời gian đọc về ngành này. Với sự hiểu biết cùng lòng nhiệt thành của mình, tôi nghĩ mình có thể làm tốt ở vị trí này.

>>>> XEM THÊM: Cách trả lời điểm mạnh điểm yếu bằng Tiếng Anh khi phỏng vấn

4. Why did you leave your last job? (Tại sao lại rời bỏ công ty cũ?)

Đây là câu hỏi thường xuyên và chắc chắn sẽ xuất hiện trong cuộc phỏng vấn nếu bạn là người đã có kinh nghiệm làm việc ở các công ty khác rồi. Vì thế, bạn có thể tham khảo một số mẫu gợi ý dưới đây để trả lời thật ấn tượng sau:

I’m looking for new challenges.🠚 Tôi muốn tìm kiếm những thách thức mới.

I feel I wasn’t able to show my talents. 🠚 Tôi cảm thấy mình chưa được thể hiện hết năng lực bản thân.

I’m looking for a job that suits my qualifications.🠚 Tôi đang tìm một công việc phù hợp với trình độ chuyên môn của tôi.

I’m looking for a job where I can grow with the company. 🠚 Tôi đang tìm một công việc mà mình có thể phát triển bản thân cùng công ty.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Lý do rời công ty cũ

>>>> Đừng Bỏ Lỡ: Cách trả lời điểm mạnh điểm yếu bằng Tiếng Anh khi phỏng vấn

5. What do you know about our company? (Bạn hiểu gì về công ty của chúng tôi?)

Học Tiếng Anh giao tiếp khi phỏng vấn nếu bạn gặp dạng câu hỏi này, hãy nêu ra nhiều nhất có thể những thông tin về công ty. Điều đó sẽ chứng tỏ sự quan tâm của bạn đến vị trí và công việc được tuyển dụng. Bạn có thể tham khảo ví dụ mẫu sau đây:

I understand that X is one of the most popular companies in the country. Everyone has at least one of your products in their houses and it shows me that X plays an essential role in our life. That’s what I really admire and I hope that by joining the company I can create the same value.

🠚 Tôi biết rằng X là một trong những công ty nổi tiếng nhất trong nước. Tất cả mọi người đều có ít nhất một sản phẩm của X trong nhà mình và điều này cho tôi thấy được X có vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Đó là điều mà tôi rất ngưỡng mộ và tôi mong rằng bằng cách gia nhập công ty tôi cũng có thể tạo ra giá trị như vậy.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Khi trả lời phỏng vấn với nhà tuyển dụng

6. Tell us about your education! (Câu hỏi phỏng vấn bằng Tiếng Anh kiểm tra trình độ bằng cấp)

Với câu hỏi về trình độ bằng cấp, nhà tuyển dụng chỉ muốn tìm hiểu về sự liên quan giữa ngành học và vị trí ứng tuyển. Do đó, cách trả lời phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh cho dạng câu này là hãy nêu ra một số kết quả nổi bật của bản thân (không cần liệt kê hết).

Lưu ý: Một số cụm từ vựng bạn cần phân biệt rõ ràng như:

  • Degrees 🠚 Trình độ/ Bằng cấp. (Thời gian học từ 3 – 4 năm, đại học/ cao đẳng)
  • Diploma 🠚 Bằng cấp. (Khóa học ngắn hạn – Ví dụ: 1 năm: Tại trường đại học, cao đẳng..).
  • Certificate 🠚 Chứng chỉ.

Ngoài ra, bạn cũng có thể nhận được câu hỏi “Tell us about your scholastic record” từ nhà tuyển dụng. Trong trường hợp này, bạn cần liệt kế ra các thành tích học tập của mình đã đạt được.

7. What kind of salary do you expect? (Câu hỏi phỏng vấn về mức lương mong muốn)

“What kind of salary do you expect?” hay còn được hỏi với dạng khác là “What are your salary expectations?”. Đây là câu hỏi thể hiện sự mong muốn, hy vọng của bạn về mức lương thưởng, phúc lợi dành cho vị trí ứng tuyển và công ty. Do đó, bạn cần suy nghĩ kỹ và thoải mái khi đưa ra các yêu cầu bản thân.

Một gợi ý về cách trả lời cho bạn nhằm tạo ấn tượng đó là:

I want my salary to fit my qualifications and experience. 🠚 Tôi muốn một mức lương phù hợp với năng lực và kinh nghiệm của bản thân.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Cách trả lời mức lương mong muốn

Ngoài ra, lời khuyên cho bạn là hãy thật lý trí và tỉnh táo khi trả lời câu hỏi này. Bạn cần có sự tìm hiểu kỹ càng trước về mức lương trung bình cho công việc này. Sau đó, hãy nêu rõ mức giá mong muốn, đừng quá ít cũng đừng quá cao. Đặc biệt, không nên trả lời “I don’t know” vì nó sẽ khiến nhà tuyển dụng cho rằng bạn không thành thật.

8. What are your short term goals? (Các mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?)

Đối với câu hỏi này, nhà tuyển dụng đang muốn thăm dò mục tiêu nghề nghiệp của bạn có phù hợp và làm được các công việc của công ty hay không? Hiểu được quy tắc trả lời cho câu hỏi này sẽ giúp bạn vượt qua được sự đánh giá, dò xét trong quá trình tuyển dụng.

Example:

In the short-term, I want to grow in a position that allows me to use the entirety of my skill set rather than just a few of my abilities. In previous roles, I wasn’t able to fully use all of my abilities. In the near future, I’d also love the opportunity to learn and master new skills in my field.

 🠚 Trong ngắn hạn, tôi muốn phát triển ở một vị trí cho phép tôi sử dụng toàn bộ bộ kỹ năng của mình thay vì chỉ một vài kỹ năng. Trong những vai trò trước đây, tôi không thể sử dụng hết khả năng của tôi. Trong tương lai gần, tôi cũng muốn có cơ hội học hỏi và thành thạo các kỹ năng mới trong lĩnh vực của mình.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Trả lời phỏng vấn thành công cho ứng viên

9. What are your long term goals? (Mục tiêu dài hạn của bạn là gì?)

Với dạng câu hỏi này còn được hỏi: Where do you see yourself 5 years from now?. Nhà tuyển dụng muốn tìm hiểu về mục tiêu chiến lược cũng như định hướng tương lai sự nghiệp của bạn. Vì thế, để quá trình phỏng vấn thuận lợi, suôn sẻ, bạn nên chuẩn bị và soạn sẵn các câu hỏi cho thấy tham vọng và tinh thần cầu tiến của mình.

Ví dụ cụ thể:

  • Improved my skills. 🠚 Phát triển kỹ năng sự nghiệp.
  • Created more of a name for myself in the industry (become more known for what you do) 🠚 Xây dựng thương hiệu bản thân.
  • Become more independent in what I do and productive (doing more). 🠚 Độc lập và có năng suất cao trong công việc.
  • Enhanced (improved) my knowledge. 🠚 Trau dồi bồi dưỡng kiến thức.
  • Achieved a higher position. 🠚 Đạt được vị trí cao hơn trong công việc.
  • Become a team leader… 🠚 Trở thành nhóm trưởng…
Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh phỏng vấn

10. Do you work well under pressure? (Bạn có làm việc tốt dưới áp lực không?)

Phỏng vấn bằng Tiếng Anh khi gặp câu hỏi này, nhà tuyển dụng đang muốn biết liệu bạn có bị stress hay hoảng loạn khi đối mặt với áp lực hoặc trong 1 hoàn cảnh công việc khó khăn? Hầu hết, các công ty đều mong muốn nhân viên có khả năng làm việc dưới áp lực và có tinh thần trách nhiệm cao để có thể gánh vá cả 1 khối lượng công việc khổng lồ. Do đó, bạn có thể áp dụng cách trả lời dưới đây:

The pressure of work such as having a lot of jobs to handle, or an upcoming deadline, will help motivate me to be more productive. Of course, sometimes too much pressure leads to stress. But I am confident that I can balance my responsibilities with different projects and get my work done on time, helping me not to stress too often.

🠚 Áp lực công việc ví dụ như có nhiều công việc để đảm nhận, hay một deadline sắp tới sẽ giúp tôi có động lực để làm việc năng suất hơn. Tất nhiên, đôi khi nhiều áp lực quá dẫn tới stress. Nhưng tôi tự tin rằng mình có thể cân bằng trách nhiệm với các dự án khác nhau và hoàn thành công việc đúng thời hạn, giúp tôi không bị stress quá thường xuyên.

11. How long do you plan on staying with this company? (Bạn dự tính sẽ làm cho công ty trong bao lâu?)

Trong Tiếng Anh giao tiếp khi phỏng vấn, sau khi đã hỏi rất nhiều câu, nhà tuyển dụng vẫn có thể hỏi bạn về dự định gắn bó lâu dài với công ty nhằm đưa ra quyết định dễ dàng hơn. Cách trả lời tốt nhất là hãy cho họ thấy một mục tiêu rõ ràng và khả năng cam kết lâu dài của bản thân.

Example:

This company has everything I’m looking for. It provides the type of work I love, the employees are all happy, and the environment is great. I believe I can grow and gain more experience, as well as prove my ability through many successful projects if I have opportunity to work for this company. I plan on staying a long time.

🠚 Quý công ty có mọi điều mà tôi đang tìm kiếm. Loại công việc phù hợp, nhân viên vui vẻ và môi trường làm việc thì rất tuyệt vời. Tôi tin sẽ phát triển và tích lũy nhiều kinh nghiệm, đồng thời chứng minh năng lực của mình qua nhiều dự án thành công nếu có cơ hội làm việc tại đây. Tôi dự định sẽ làm ở đây lâu dài.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Cách trả lời phỏng vấn thông minh

12. Why should I hire you? (Tại sao tôi nên thuê bạn?)

Đây cũng là một câu hỏi cũng khá quen thuộc khi tham gia phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh. Lúc này, bạn cần khẳng định lại một lần nữa về những thế mạnh và sự phù hợp của bản thân với vị trí ứng tuyển cũng như văn hóa của công ty. Hãy nói như cách bạn tự “bán” bản thân cho doanh nghiệp để thuyết phục tuyển chọn bạn.

Example:

There are two reasons I should be hired. First,my experience is almost perfectly aligned with the requirements you asked for in your job listing. Second, I’m excited and passionate about this industry and will always give 100%.

🠚 Có hai lý do các anh nên thuê tôi. Thứ nhất, kinh nghiệm của tôi hoàn toàn phù hợp với yêu cầu được đưa ra cho vị trí công việc. Thứ hai, tôi thích và say mê lĩnh vực này và sẽ luôn luôn cống hiến 100% sức lực của mình cho công việc.

13. Do you have any questions for me/us? (Câu hỏi kết thúc buổi phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh)

Đây thường là câu hỏi cuối cùng của buổi phỏng vấn và cũng là câu hỏi giúp bạn “ghi điểm” đối với nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, ứng viên cũng nên cân nhắc kỹ và cẩn thận trước khi đưa ra các vấn đề thắc mắc. Bạn có thể tham khảo cụ thể bên dưới:

  • Do you have any examples of projects that I would be working on if I were to be offered the job? 🠚 Anh/chị có mẫu tài liệu tham khảo nào liên quan tới công việc này không?
  • What is the typical day for this position (job)? 🠚 Nhiệm vụ chính hàng ngày là gì?
  • Does the company offer in-house training to staff? 🠚 Công ty có đào tạo nhân viên mới không?
  • What is the next step? 🠚 Bước tiếp theo là gì?
Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Câu hỏi nào dành cho nhà tuyển dụng

14. Một số câu hỏi Tiếng Anh phỏng vấn xin việc khác và cách trả lời

Dưới đây là tổng hợp toàn bộ những câu hỏi khác mà bạn có thể gặp phải:

14.1 Câu hỏi về nhận thức bản thân

Người tuyển dụng: Tell me once you made a mistake? 🠚 Hãy nói cho tôi nghe một lần bạn mắc phải khuyết điểm?

Ứng viên: I was managing a project for one of our biggest clients in my previous company, and I was so eager to please them that I told them we could finish the project within 2 weeks. I thought this was doable, but it ended up taking 3 weeks and they were not happy. Looking back, I realized I should have been more conservative in my estimate to the client. I realized that a client isn’t going to be upset if you’re clear about the timeline in advance, but they are going to be disappointed if you promise something and then don’t deliver. So I took this experience and used it to better manage clients’ expectations during projects I oversee. For example, on the next project with a different client, I told them it’d take 4 weeks and we finished in 3. They were very happy about this.

🠚 Tôi đã làm quản lý một dự án cho một trong những khách hàng lớn nhất của chúng tôi ở công ty trước đây của tôi và tôi rất háo hức làm hài lòng họ đến nỗi tôi đã nói với họ rằng chúng tôi có thể hoàn thành dự án trong vòng 2 tuần. Tôi nghĩ điều này có thể làm được, nhưng cuối cùng phải mất 3 tuần và họ không hài lòng. Nhìn lại, tôi nhận ra rằng mình nên thận trọng hơn trong ước tính của mình đối với khách hàng. Tôi biết rằng khách hàng sẽ không khó chịu nếu bạn nói rõ về tiến trình thời gian, nhưng họ sẽ thất vọng nếu bạn hứa điều gì đó và sau đó không thực hiện. Vì vậy, tôi đã lấy kinh nghiệm này và sử dụng nó để trở nên tốt hơn nhiều trong việc quản lý kỳ vọng của khách hàng trong các dự án mà tôi giám sát. Ví dụ trong dự án tiếp theo với một khách hàng khác, tôi nói với họ rằng sẽ mất 4 tuần và chúng tôi đã hoàn thành trong 3 tuần. Họ rất vui vì điều này.

14.2 Câu hỏi về kỹ năng

Người tuyển dụng: In what ways do you manage your time? 🠚 Bạn quản lý thời gian của mình theo những cách nào?

Ứng viên: I make a list. I work out what order to do things in by thinking about which tasks are urgent and how important each task is. If I’m not sure what’s urgent and what isn’t, or how important different tasks are, I find out. If I’m given a new task I add it to the list and decide when to do it, so I adapt the order in which I do things as necessary.

🠚 Tôi lập một danh sách. Tôi tìm ra thứ tự thực hiện công việc bằng cách nghĩ xem nhiệm vụ nào là khẩn cấp và mức độ quan trọng của từng nhiệm vụ. Nếu tôi không chắc việc gì khẩn cấp và việc gì không hoặc mức độ quan trọng của các nhiệm vụ khác nhau, tôi tìm hiểu. Nếu tôi được giao một nhiệm vụ mới, tôi sẽ thêm nó vào danh sách và quyết định thời điểm thực hiện. Vì vậy tôi có thể điều chỉnh thứ tự ưu tiên để tôi làm những việc cần thiết.

Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh
Học Tiếng Anh giao tiếp khi phỏng vấn

14.3 Câu hỏi về tính cách

Người tuyển dụng:  If you could change one thing about your personality, what would it be and why? 🠚 Nếu bạn có thể thay đổi một điều về tính cách của bạn, thì đó là gì và tại sao?

Ứng viên: I would like to be more of a risk-taker. I always do my work and complete it at an exceptional level, but sometimes taking a risk can make the work even better. I’m working on this by thinking the issue through and weighing the pros and cons.

🠚 Tôi muốn trở thành người chấp nhận rủi ro nhiều hơn. Tôi luôn làm công việc của mình và hoàn thành ở mức độ ổn, nhưng đôi khi chấp nhận rủi ro có thể khiến công việc trở nên tốt hơn. Tôi đang giải quyết vấn đề này bằng cách suy nghĩ kỹ và cân nhắc những thứ được và mất.

14.4 Câu hỏi về cấp trên

Người tuyển dụng: What do you expect from your boss/director? (Bạn mong đợi gì từ cấp trên/giám đốc của mình?)

Ứng viên: I would expect a supervisor to keep the lines of communication open with me and offer feedback when I’m doing a good job and when I have room for improvement.

🠚 Tôi mong đợi một người cấp trên mà tôi có thể liên lạc, trao đổi cởi mở với tôi và đưa ra phản hồi khi tôi đang làm tốt công việc hay khi tôi cần cải thiện điều gì đó.

Ngoài ra, còn có một số mẹo thông minh dưới đây sẽ giúp buổi phỏng vấn của bạn diễn ra dễ dàng và thành công. Xem ngay nhé!

  • Khi giới thiệu, bạn nên chú trọng vào kinh nghiệm và chỉ đề cập những công việc liên quan đến vị trí ứng tuyển.
  • Quá trình trả lời cần ngắn gọn, không lan man.
  • Đối với dạng câu hỏi về điểm mạnh, bạn nên tập trung các ý chính liên quan đến vị trí công việc. Bên cạnh đó, câu trả lời về điểm yếu cần đưa ra các giải pháp để cải thiện kỹ năng và năng lực.
  • Khi trả lời câu hỏi mục tiêu, bạn nên đưa ra các tầm nhìn ngắn và dài hạn.

Trên đây là tổng hợp những mẫu câu hỏi và câu trả lời khi phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh giúp “đánh gục” nhà tuyển dụng. Hy vọng những chia sẻ dưới đây đã tạo thêm sự tự tin cho bạn. Bên cạnh đó, nếu bạn có mong muốn cải thiện trình độ giao tiếp của mình, bạn cũng có thể điền form đăng ký tại đây để nhận ngay sự tư vấn của chúng tôi.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Tải thêm tài liệu liên quan đến bài viết Hướng dẫn trả lời phỏng vấn bằng tiếng anh