Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

  1. Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết:
  2. Mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc theo biểu mẫu mà Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc cung cấp.
  3. Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng trước ngày khởi hành dự kiến.
  4. Bản sao hộ chiếu.
  5. Ảnh thẻ 3.5 x 4.5 cm, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất, nền trắng, không đeo kính và không đội mũ.
  6. Giấy tờ chứng minh nhân thân: thẻ căn cước công dân, sổ hộ khẩu, giấy khai sinh...
  7. Giấy tờ chứng minh tài chính: sao kê tài khoản ngân hàng, sổ tiết kiệm, giấy tờ sở hữu bất động sản...
  8. Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp: hợp đồng lao động, giấy phép kinh doanh, giấy xác nhận lương...
  9. Giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi: vé máy bay khứ hồi, lịch trình tham quan, xác nhận đặt phòng khách sạn...

  1. Điền vào đơn xin visa Hàn Quốc:
  2. Điền thông tin vào đơn xin visa Hàn Quốc theo hướng dẫn trên biểu mẫu. Viết rõ ràng và chính xác.
  3. Sử dụng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh để điền vào đơn xin visa. Nếu không biết một trong hai ngôn ngữ này, bạn có thể nhờ người phiên dịch giúp đỡ.
  4. Điền đầy đủ tất cả các thông tin được yêu cầu, bao gồm: họ tên, ngày sinh, giới tính, số hộ chiếu, thời hạn hộ chiếu, quốc tịch, địa chỉ thường trú, nghề nghiệp, mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú dự kiến, và chữ ký.

  1. Nộp đơn xin visa Hàn Quốc:
  2. Sau khi điền đầy đủ thông tin vào đơn xin visa Hàn Quốc, bạn cần nộp đơn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam.
  3. Nộp kèm theo đơn xin visa Hàn Quốc các giấy tờ chứng minh nhân thân, tài chính, nghề nghiệp, và mục đích chuyến đi.
  4. Phí xin visa Hàn Quốc là khoảng 25-50 đô la Mỹ đối với visa ngắn hạn 5 năm, tùy thuộc vào loại visa và thời gian lưu trú của bạn.

  1. Chờ xét duyệt và nhận visa Hàn Quốc:
  2. Sau khi nộp đơn xin visa Hàn Quốc, bạn sẽ phải đợi phía Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc xét duyệt. Thời gian xét duyệt có thể kéo dài từ một vài ngày đến vài tuần.
  3. Nếu đơn xin visa Hàn Quốc của bạn được chấp thuận, bạn sẽ được thông báo và nhận visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc.
  4. Nếu đơn xin visa Hàn Quốc của bạn bị từ chối, bạn sẽ được thông báo lý do từ chối và có quyền khiếu nại.

Một trong các khâu quan trọng trong việc hoàn thành thủ tục hồ sơ xin visa Hàn Quốc 5 năm đó là điền đơn visa. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách điền đơn đúng theo quy định của Đại sứ quán Hàn Quốc. Do đó, Visalinks sẽ hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm chi tiết và rõ ràng qua bài viết dưới đây, nhằm giúp quý khách điền đơn một cách chính xác.

Các lưu ý khi điền đơn visa Hàn Quốc 5 năm

  • Điền đầy đủ thông tin, nội dung trung thực, khớp với các giấy tờ tùy thân và không được bỏ sót mục nào;
  • Thực hiện khai đơn bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh;
  • Bạn có thể viết tay hoặc đánh máy đều được;
  • Mọi thông tin đều viết bằng chữ in hoa;
  • Với các câu hỏi nhiểu lựa chọn, người đăng ký cần tích dấu ✓ vào các ô [ ] có nội dung phù hợp.
  • Trong trường hợp chọn “khác” thì bạn cần khai nội dung cụ thể.
  • Khi điền đơn nên cẩn thận , rõ ràng và tuyệt đối không xóa bỏ.

Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

Hồ sơ xin visa Hàn Quốc 5 năm

Trước tiên bạn cần tải mẫu đơn xin visa Hàn Quốc 5 năm tại đây. Dưới đây là hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm:

Mục 1: Thông tin cá nhân

1.1. Tên đầy đủ

  • Family Name: Họ của bạn. Ví dụ: PHAM
  • given Names: Tên đệm và tên. Ví dụ: NHU HOA

1.2. Mục này bỏ qua

1.3. Gới tính (Nếu là nam thì tích [✓] vào ô Male, còn nữ thì tích [✓] vào ô Female).

1.4. Ngày tháng năm sinh của bạn (yyyy/mm/dd). Ví dụ: 2000/09/17

1.5. Quốc tịch của bạn. Ví dụ: VIETNAMESE

1.6. Quốc gia nơi bạn sinh ra. Ví dụ VIETNAM

1.7. Số CMND/CCCD

1.8. Bạn có từng sử dụng tên nào khác để nhập cảnh vào Hàn Quốc không:

  • Nếu có thì tích [✓] vào ô Yes và bổ sung họ tên đầy đủ;
  • Nếu không thì tích [✓] vào ô No.

1.9. Bạn có sở hữu hơn 1 quốc tịch không:

  • Nếu có thì tích [✓] vào ô Yes và ghi tên quốc gia đó ra;
  • Nếu không thì tích [✓] vào ô No.

Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

Hướng dẫn điền hồ sơ xin visa

Mục 2: Thông tin visa đăng ký

2.1. Thời gian lưu trú

  • Lưu trú dài hạn trên 90 ngày;
  • Lưu trú ngắn hạn dưới 90 ngay.

Bạn tích [✓] vào ô tương ứng với thời gian lưu trú của bạn.

2.2. Loại visa

Mục 3: Passport information: Thông tin hộ chiếu của bạn

3.1 Passport type: Loại hộ chiếu

  • Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
  • Official: Hộ chiếu công vụ
  • Regular: Hộ chiếu phổ thông
  • Trường hợp không thuộc 3 loại hộ chiếu trên thì chọn Other và ghi rõ loại hộ chiếu bên dưới.

Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

Hướng dẫn điền hồ sơ xin visa

Bạn tích [✓] chọn vào loại hộ chiếu mà bạn đang sử dụng, thông thường mọi người sẽ chọn “Regular”.

3.2 Passport No: số hộ chiếu.

3.3 Country of passport: Quốc gia cấp hộ chiếu của bạn.

3.4 Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu của bạn.

3.5 Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu, điền theo thứ tự năm/tháng/ngày. Ví dụ: 2019/08/19.

3.6 Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu. Ví dụ: 2022/09/19.

3.7 Does the applicant have any other valid passport?: Người xin visa có sở hữu hộ chiếu còn giá trị khác không? (không tính hộ chiếu hết hạn).

Mục 4: Contact information: Thông tin liên lạc

4.1 Home country address of the applicant: Địa chỉ liên lạc trong nước

4.2 Current Residential Address: Trường hợp địa chỉ hiện tại khác với địa chỉ thường trú, bạn sẽ điền thêm địa chỉ vào mục này, nếu không thì bỏ trống.

4.3 Cell phone no: Số điện thoại di động của bạn.

4.4 Email: Địa chỉ email.

4.5 Emergency Contact Number: Số liên lạc khẩn cấp

  • Full Name in English: Họ và tên đầy đủ bằng tiếng Anh của bạn.
  • Country of Residence: Quốc gia hiện bạn đang cư trú.
  • Telephone No.: Số điện thoại liên hệ với đương đơn.
  • Relationship to the applicant: Mối quan hệ với người làm đương đơn.

Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

Hướng dẫn điền hồ sơ xin visa

Mục 5 Maritals status and family details: Thông tin tình trạng hôn nhân và gia đình.

5.1 Current marital status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

  • Married: Đã kết hôn;
  • Divorced: Ly hôn;
  • Single: Độc thân.

5.2 Personal Information of the applicant’s Spouse: Thông tin cá nhân của vợ hoặc chồng của đương đơn.

If “Married” please provide details of the spouse: Thông tin vợ/chồng của bạn nếu đã kết hôn.

  • Family Name (in English): Họ (ghi bằng tiếng Anh)
  • Given Names (in English): Tên đệm và tên (ghi bằng tiếng Anh)
  • Date of Birth: Năm/tháng/ngày sinh của đương đơn.
  • Nationality: Quốc tịch
  • Residential Address: Địa chỉ cư trú
  • Contact No.: Số liên lạc

Trường hợp đã ly hôn hoặc còn độc thân thì mục 5.2 sẽ để trống.

5.3 Does the applicant have children? Người xin cấp thị thực có con hay không?

Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

Hướng dẫn điền hồ sơ xin visa

Mục 6. Education: Tư vấn

6.1 What is the highest degree or level of education the applicant has completed?: Bằng cấp mà đương đơn đang có

  • Master’s/Doctoral Degree: Bằng chứng nhận Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Bằng Đại học
  • High School Diploma: Bằng THPT
  • Other: Khác. Nếu chọn khác bạn vui lòng ghi rõ tên bằng cấp mà bạn có.

6.2 Name of school: Tên trường mà bạn đã/đang học.

6.3 Location of school: Địa chỉ của trường học.

Mục 7. Employment: Nghề nghiệp

7.1 What is your current personal circumstances?: Nghề nghiệp bạn đang làm hiện tại

  • Entrepreneur: Đang là Doanh nhân
  • Self-Employed: Đang Tự kinh doanh
  • Employed: Đang là Nhân viên
  • Civil Servant: Đang là Công chức
  • Student: Đang là Học sinh hoặc sinh viên
  • Retired: Bạn đã nghỉ hưu
  • Unemployed: Hiện bạn đang thất nghiệp
  • Other: Khác. Trường hợp bạn chọn công việc khác thì vui lòng ghi rõ tên công việc vào ô bên dưới.

7.2 Employment Details: Thông tin nghề nghiệp bạn đang làm

  • Name of Company/Institute/School: Tên công ty/cơ quan/trường học bạn làm.
  • Position/Course: Chức vụ/ khóa học liên quan đến ngành.
  • Address of Company/Institute/School: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học nơi bạn làm.
  • Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học nơi bạn làm.

Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

Hướng dẫn điền hồ sơ xin visa

Mục 8. Details of visit: Thông tin chuyến đi

8.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích của chuyến đi

  • Tourism/Transit: Đến Hàn Quốc với mục đích tham quan, du lịch/quá cảnh
  • Meeting, Conference: Đến Hàn Quốc với mục đích tham dự hội nghị, hội thảo
  • Medical Tourism: Đến Hàn Quốc với mục đích du lịch kết hợp điều trị y tế
  • Business Trip: Đến Hàn Quốc với mục đích công tác
  • Study/Training: Đến Hàn Quốc với mục đích du học/ tu nghiệp (đào tạo)
  • Work: Đến Hàn Quốc với mục đích làm việc
  • Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Đến Hàn Quốc với mục đích thương mại/đầu tư/chuyển công tác nội bộ
  • Visiting Family/Relatives/Friends: Đến Hàn Quốc với mục đích thăm thân
  • Marriage Migrant: Đến Hàn Quốc với mục đích kết hôn định cư
  • Diplomatic/Official: Đến Hàn Quốc với mục đích ngoại giao, công vụ
  • Other: Đến Hàn Quốc với mục đích khác

8.2 Intended Period of stay: Thời gian lưu trú dự định.

8.3 Intended date of entry: Ngày nhập cảnh dự định.

8.4 Address in Korea (including hotels): Địa chỉ lưu trú ở Hàn Quốc.

8.5 Contact No. in Korea: Số điện thoại liên lạc ở Hàn Quốc.

8.6 Has the applicant traveled to Korea in the last 5 years?: Bạn đã từng đến Hàn Quốc trong vòng 5 năm gần đây không?

8.7 Has the applicant travelled outside his/her country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?: Bạn đã từng đến nước nào khác trong vòng 5 năm trở lại đây không?

8.8 Does the applicant have any family member(s) staying in Korea?: Đương đơn có người thân nào ở Hàn Quốc không? (cha/mẹ,anh/chị/em ruột).

Mục 9. Details of invitation: Thông tin của cá nhân hoặc tổ chức mời

Trường hợp xin visa theo diện bảo lãnh thì điền vào mục này, nếu không thì bỏ qua.

9.1 Is there anyone inviting the applicant for the visa?: Đương đơn có được cá nhân, tổ chức nào mời không?

  • Name of inviting person/organization (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Tên cá nhân, tổ chức mời ở Hàn Quốc.
  • Date of Birth/Business Registration No….: Ngày sinh/số đăng ký kinh doanh (mã số doanh nghiệp) trường hợp người mời là công ty/tổ chức.
  • Relationship to the applicant: Mối quan hệ của người mời với người được mời.
  • Address: Địa chỉ người mời
  • Phone No.: số điện thoại người mời

Mục 10. Funding details: Kinh phí chi trả cho chuyến đi

10.1 Estimated travel costs (in US dollar):Chi phí dự định trả cho chuyến đi (đơn vị USD)

10.2 Who will pay for the applicant’s travel-related expenses? (Any relevant person including the applicant and/or organization): Ai là người chi trả cho chuyến đi?

  • Name of Person/Organization (Company): Tên cá nhân/công ty người chi trả.
  • Relationship to the applicant: Mối quan hệ với đương đơn.
  • Type of Support: Nội dung chi trả chuyến đi.
  • Contact No.: Số điện thoại liên lạc của người chi trả.

Nếu bạn tự chi trả cho chuyến đi,vui lòng điền vào mục 10.2:

  • Name of Person/Company (Institute): TRAN NHU NGOC
  • Relationship to you: MYSELF
  • Type of Support: FINANCIAL
  • Contact No.: Số liên lạc

Hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm mới 2024

Điền kinh phí chuyến đi

Mục 11. Assistance with this form: Trợ giúp khi khi đơn

11.1 Did the applicant receive assistance in completing this form?: Đương đơn có được hỗ trợ từ ai khi điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc này không?

Nếu có, chọn Yes, nếu không, chọn No và ghi rõ thông tin người hỗ trợ:

  • Full Name: Họ tên người hỗ trợ
  • Date of Birth: Ngày sinh người hỗ trợ
  • Telephone No.: Số điện thoại người hỗ trợ
  • Relationship to you: Mối quan hệ với đương đơn.

Mục 12. Deaclaration: Cam kết

Ghi rõ năm tháng ngày điền đơn, họ tên và ký tên. Trường hợp dưới 18 tuổi cần có ba/mẹ hoặc người giám hộ ký thay.

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm. Nếu quý khách còn bất kỳ thắc mắc gì liên quan đến việc điền mẫu đơn xin visa Hàn Quốc hoặc cách

Làm visa hạn 5 năm mất bao lâu?

Thời gian xử lý hồ sơ xin visa Hàn Quốc 5 năm Dù bạn nộp hồ sơ qua Công ty du lịch hay nộp tự túc thì thời gian xử lý hồ sơ xin visa Đại đô thị Hàn Quốc đều là 16 ngày kể từ ngày Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc nhận đủ hồ sơ.

Làm visa Hàn Quốc 5 năm hết bao nhiêu tiền?

Bảng giá visa Hàn Quốc.

Visa Hàn Quốc 5 năm được ở lại bao lâu?

- Visa Hàn Quốc 5 năm cho phép người có visa nhập cảnh vào Hàn Quốc nhiều lần trong vòng 5 năm với thời gian lưu trú không quá 30 ngày. - Visa Hàn Quốc 10 năm cho phép người có visa nhập cảnh vào Hàn Quốc nhiều lần trong vòng 10 năm với thời gian lưu trú tối đa 90 ngày.

10 hướng dẫn điền đơn xin visa hàn quốc 5 năm

  1. Xác định mục đích chuyến đi:
    • Xác định mục đích chuyến đi đến Hàn Quốc và thời gian lưu trú dự kiến. Mục đích phổ biến bao gồm du lịch, công tác, thăm thân và học tập.

  1. Kiểm tra các yêu cầu về thị thực:
  2. Truy cập trang web của Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam để kiểm tra các yêu cầu về thị thực hiện tại. Hãy chắc chắn rằng bạn đáp ứng tất cả các yêu cầu về thị thực trước khi tiếp tục.

  1. Điền đơn xin thị thực trực tuyến:
  2. Truy cập trang web của Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam và điền đơn xin thị thực trực tuyến. Hãy điền vào tất cả các trường được yêu cầu và đảm bảo cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ.

  1. Chuẩn bị các tài liệu cần thiết:
  2. Chuẩn bị các tài liệu cần thiết theo yêu cầu của Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc. Những tài liệu này thường bao gồm:
  3. Hộ chiếu gốc và bản sao hộ chiếu.
  4. Ảnh thẻ có kích thước 3,5 cm x 4,5 cm.
  5. Giấy chứng nhận bảo hiểm y tế có giá trị trong thời gian lưu trú tại Hàn Quốc.
  6. Vé máy bay khứ hồi hoặc xác nhận đặt vé máy bay.
  7. Thư mời từ phía Hàn Quốc (nếu có).
  8. Giấy chứng nhận tài chính (số dư tài khoản ngân hàng, báo cáo thu nhập, v.v.).
  9. Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp (hợp đồng lao động, bảng lương, quyết định nghỉ hưu, v.v.)

  1. Nộp đơn xin thị thực trực tiếp hoặc qua dịch vụ chuyển phát:
  2. Sau khi đã hoàn thành đơn xin thị thực trực tuyến và chuẩn bị các tài liệu cần thiết, bạn có thể nộp đơn xin thị thực trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam hoặc thông qua dịch vụ chuyển phát. Hãy đảm bảo nộp đơn xin thị thực trong khoảng thời gian quy định.

  1. Đóng phí thị thực:
  2. Nộp lệ phí thị thực theo quy định của Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam. Phí thị thực có thể thay đổi tùy theo loại thị thực và thời gian lưu trú.

  1. Chờ đợi kết quả xét duyệt thị thực:
  2. Sau khi nộp đơn xin thị thực, bạn cần đợi kết quả xét duyệt thị thực. Thời gian xét duyệt thị thực có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp. Hãy liên hệ với Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam để biết thêm thông tin về thời gian xét duyệt thị thực.

  1. Nhận thị thực Hàn Quốc:
  2. Nếu đơn xin thị thực của bạn được chấp thuận, bạn sẽ nhận được thị thực Hàn Quốc trong hộ chiếu của mình. Hãy kiểm tra thị thực cẩn thận để đảm bảo rằng thông tin của bạn là chính xác.

  1. Chuẩn bị cho chuyến đi đến Hàn Quốc:
  2. Sau khi nhận được thị thực Hàn Quốc, bạn có thể bắt đầu chuẩn bị cho chuyến đi đến Hàn Quốc. Hãy sắp xếp vé máy bay, đặt phòng khách sạn và lên kế hoạch cho các hoạt động của bạn tại Hàn Quốc.

  1. Tuân thủ các luật pháp và quy định của Hàn Quốc:
  2. Khi đến Hàn Quốc, hãy tuân thủ các luật pháp và quy định của Hàn Quốc. Hãy tôn trọng văn hóa và phong tục của Hàn Quốc và tránh làm bất cứ điều gì có thể gây khó khăn cho người dân Hàn Quốc.

Hồ sơ xin visa Hàn Quốc gồm những gì?

Khi xin visa du lịch Hàn Quốc, bạn cần chuẩn bị những giấy tờ cần thiết sau đây và cần được in trên khổ giấy A4:.

Đơn xin cấp visa. ... .

Hộ chiếu. ... .

Thẻ căn cước hoặc chứng minh thư ... .

Ảnh thẻ ... .

Hộ khẩu thường trú ... .

Giấy tờ chứng minh khả năng tài chính. ... .

Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp. ... .

Xác nhận đặt vé máy bay..